得慰平生 đắc úy bình sanh Hán Việt: đắc úy bình sanh Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 慰 (úy) + 平 (bình) + 生 (sanh)Hán Việtđắc úy bình sanhCấu tạo得 + 慰 + 平 + 生 · đắc + úy + bình + sanh nghĩa thành phần: đắc + úy + bình + sanh Nghĩa EngCihui 得慰平生 éwèipíngshēng f.e. fulfil the hopes of a lifetime