得手應心

dé shǒu yīng xīn đắc thủ ứng tâm

Hán Việt: đắc thủ ứng tâm · Pinyin: dé shǒu yīng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (thủ) + (ứng) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻技艺纯熟或做事情非常顺利。同“得心应手”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"得心应手"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻技艺纯熟或做事情非常顺利。同得心应手”。