得月較先 dé yuè jiào xiān · đắc nguyệt giác tiên Hán Việt: đắc nguyệt giác tiên · Pinyin: dé yuè jiào xiān Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 月 (nguyệt) + 較 (giác) + 先 (tiên)Pinyindé yuè jiào xiānHán Việtđắc nguyệt giác tiênCấu tạo得 + 月 + 較 + 先 · đắc + nguyệt + giác + tiên nghĩa thành phần: đắc + nguyệt + giác + tiên