得來不易 đắc lai bất dịch Hán Việt: đắc lai bất dịch Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 來 (lai) + 不 (bất) + 易 (dịch)Hán Việtđắc lai bất dịchCấu tạo得 + 來 + 不 + 易 · đắc + lai + bất + dịch nghĩa thành phần: đắc + lai + bất + dịch Nghĩa EngCihui 得來不易 éláibùyì v.p. it has not come easily; be hard-earned