得来不易

đắc lai bất dịch

Hán Việt: đắc lai bất dịch

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

費了很多工夫、心力才得到。如:「這份工作得來不易,你要好好努力。」

Cấu tạo: 得 (đắc) + 來 (lai) + 不 (bất) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó khăn
  • Biên soạn v.p. it has not come easily; be hard-earned

Eng

  • Cihui 得來不易 éláibùyì v.p. it has not come easily; be hard-earned
  • Tần suất từ v.p. it has not come easily; be hard-earned

Từ liên quan

Gần nghĩa

不易之论 · 不易一字 · 不易坏的 · 不易燃的 · 不易相信 · 不易了解的 · 不易亲密的 · 不易对付的