得此失彼

dé cǐ shī bǐ đắc thử thất bỉ

Hán Việt: đắc thử thất bỉ · Pinyin: dé cǐ shī bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (thử) + (thất) + (bỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 得到這個,失掉那個。見「顧此失彼」條。01.宋.釋道潛〈送琳上人還杭〉詩:「師門祖席在在有,得此失彼良自嘲。」

Eng

  • Cihui 得此失彼 écǐshībǐ f.e. gain in one thing and lose in another