得珍山主 đắc trân san chủ Hán Việt: đắc trân san chủ Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 珍 (trân) + 山 (san) + 主 (chủ)Hán Việtđắc trân san chủCấu tạo得 + 珍 + 山 + 主 · đắc + trân + san + chủ nghĩa thành phần: đắc + trân + san + chủ