得益非淺

đắc ích phi thiển

Hán Việt: đắc ích phi thiển

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (ích) + (phi) + (thiển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 得益非淺 éyìfēiqiǎn f.e. profit much