得窺全豹

đắc khuy toàn báo

Hán Việt: đắc khuy toàn báo

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (khuy) + (toàn) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 得窺全豹 ékuīquánbào f.e. see a sample of sth. in its entirety; see the entire thing