得窺門徑
đắc khuy môn kính
Hán Việt: đắc khuy môn kính · Pinyin: dé kuī mén jìng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 得窺門徑 ékuīménjìng f.e. just learn the rudiments of the subject
Hán Việt: đắc khuy môn kính · Pinyin: dé kuī mén jìng