得而誅之

đắc nhi tru chi

Hán Việt: đắc nhi tru chi

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (nhi) + (tru) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 得而誅之 é'érzhūzhī f.e. have the right to punish