得勝回頭

dé shèng huí tóu đắc thắng hồi đầu

Hán Việt: đắc thắng hồi đầu · Pinyin: dé shèng huí tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (thắng) + (hồi) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋、元说书人的术语,在开讲前,先说一段小故事做引子,取其吉利之意。