得勝頭回

dé shèng tóu huí đắc thắng đầu hồi

Hán Việt: đắc thắng đầu hồi · Pinyin: dé shèng tóu huí

Tổng quan

lời mào đầu: lời mở đầu

Cấu tạo: (đắc) + (thắng) + (đầu) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời mào đầu: lời mở đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头回:前回。宋、元说书人的术语。在开讲前,先说一段小故事做引子,谓之“得胜头回”,取其吉利之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"得胜头回"。
  • Tân Hoa Tự Điển 头回前回。宋、元说书人的术语。在开讲前,先说一段小故事做引子,谓之得胜头回”,取其吉利之意。