得勝葫蘆

dé shèng hú lu đắc thắng hồ lô

Hán Việt: đắc thắng hồ lô · Pinyin: dé shèng hú lu

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (thắng) + (hồ) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能说会道的嘴巴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指能说会道的嘴巴。