得自錳的 đắc tự mạnh đích Hán Việt: đắc tự mạnh đích Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 自 (tự) + 錳 (mạnh) + 的 (đích)Hán Việtđắc tự mạnh đíchCấu tạo得 + 自 + 錳 + 的 · đắc + tự + mạnh + đích nghĩa thành phần: đắc + tự + mạnh + đích Nghĩa EngCihui manganic