得蔭忘身
đắc ấm vong thân
Hán Việt: đắc ấm vong thân · Pinyin: dé yīn wàng shēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荫:遮蔽。原指蝉得到荫凉的地方遮蔽就忘了自身的安全。比喻只图眼前的享受而不顾后患。
Hán Việt: đắc ấm vong thân · Pinyin: dé yīn wàng shēn