得蔭忘身 dé yīn wàng shēn · đắc ấm vong thân Hán Việt: đắc ấm vong thân · Pinyin: dé yīn wàng shēn Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 蔭 (ấm) + 忘 (vong) + 身 (thân)Pinyindé yīn wàng shēnHán Việtđắc ấm vong thânCấu tạo得 + 蔭 + 忘 + 身 · đắc + ấm + vong + thân nghĩa thành phần: đắc + ấm + vong + thân