得財買放 dé cái mǎi fàng · đắc tài mãi phóng Hán Việt: đắc tài mãi phóng · Pinyin: dé cái mǎi fàng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 財 (tài) + 買 (mãi) + 放 (phóng)Pinyindé cái mǎi fàngHán Việtđắc tài mãi phóngCấu tạo得 + 財 + 買 + 放 · đắc + tài + mãi + phóng nghĩa thành phần: đắc + tài + mãi + phóng