得趣忘形
đắc thú vong hình
Hán Việt: đắc thú vong hình · Pinyin: dé qù wàng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「得意忘形」。見「得意忘形」(二)。01.元.熊禾《熊勿軒集.卷三.曝背龕記》:「閒以辭人才士、文章議論,遞而覽之。及其得趣忘形,則咄咄書空,莞爾而笑。」
Hán Việt: đắc thú vong hình · Pinyin: dé qù wàng xíng