得逞一時 đắc sính nhất thì Hán Việt: đắc sính nhất thì Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 逞 (sính) + 一 (nhất) + 時 (thì)Hán Việtđắc sính nhất thìCấu tạo得 + 逞 + 一 + 時 · đắc + sính + nhất + thì nghĩa thành phần: đắc + sính + nhất + thì Nghĩa EngCihui 得逞一時 échěngyīshí f.e. succeed for a time