得遂所願

đắc toại sở nguyện

Hán Việt: đắc toại sở nguyện

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (toại) + (sở) + (nguyện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 得遂所願 ésuísuǒyuàn f.e. obtain one's heart's desire