得雋之句 dé juàn zhī jù · đắc tuyển chi cú Hán Việt: đắc tuyển chi cú · Pinyin: dé juàn zhī jù Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 雋 (tuyển) + 之 (chi) + 句 (cú)Pinyindé juàn zhī jùHán Việtđắc tuyển chi cúCấu tạo得 + 雋 + 之 + 句 · đắc + tuyển + chi + cú nghĩa thành phần: đắc + tuyển + chi + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隽:隽永,意味深长。意义深远,耐人寻味的好文句。