得馬折足 dé mǎ shé zú · đắc mã chiết túc Hán Việt: đắc mã chiết túc · Pinyin: dé mǎ shé zú Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 馬 (mã) + 折 (chiết) + 足 (túc)Pinyindé mǎ shé zúHán Việtđắc mã chiết túcCấu tạo得 + 馬 + 折 + 足 · đắc + mã + chiết + túc nghĩa thành phần: đắc + mã + chiết + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指因福而得祸。