得馬生災

dé mǎ shēng zāi đắc mã sanh tai

Hán Việt: đắc mã sanh tai · Pinyin: dé mǎ shēng zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (mã) + (sanh) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因福而得祸。