徘徊不前

pái huái bù qián bồi hồi bất tiền

Hán Việt: bồi hồi bất tiền · Pinyin: pái huái bù qián

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (hồi) + (bất) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徘徊:来回地行走。犹豫不决,停步不前。比喻总在一个地点不能前进。

Eng

  • Cihui 徘徊不前 áihuái bù qián v.p. 1. pace up and down 2. hesitate; waver