徘徊不定

pái huái bù dìng bồi hồi bất định

Hán Việt: bồi hồi bất định · Pinyin: pái huái bù dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (hồi) + (bất) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在难于接受的或同样紧迫的两者之间作出抉择时为难犹豫。

Eng

  • Cihui 徘徊不定 áihuái bùdìng v.p. be indecisive