徘徊往返 bồi hồi vãng phản Hán Việt: bồi hồi vãng phản Tổng quan Dùng dằng nửa ở nửa về.☸ Cấu tạo: 徘 (bồi) + 徊 (hồi) + 往 (vãng) + 返 (phản)Hán Việtbồi hồi vãng phảnCấu tạo徘 + 徊 + 往 + 返 · bồi + hồi + vãng + phản nghĩa thành phần: bồi + hồi + vãng + phản Nghĩa ViệtCihui Dùng dằng nửa ở nửa về.☸