徘徊流連

bồi hồi lưu liên

Hán Việt: bồi hồi lưu liên

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (hồi) + (lưu) + (liên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徘徊流連 áihuái liúlián v.p. walk to and fro, hesitating to leave