徘徊街頭 bồi hồi nhai đầu Hán Việt: bồi hồi nhai đầu Tổng quan Cấu tạo: 徘 (bồi) + 徊 (hồi) + 街 (nhai) + 頭 (đầu)Hán Việtbồi hồi nhai đầuCấu tạo徘 + 徊 + 街 + 頭 · bồi + hồi + nhai + đầu nghĩa thành phần: bồi + hồi + nhai + đầu Nghĩa EngCihui carry the stick