徙倚仿徉 xǐ yǐ páng yáng · tỉ ỷ phảng dương Hán Việt: tỉ ỷ phảng dương · Pinyin: xǐ yǐ páng yáng Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 倚 (ỷ) + 仿 (phảng) + 徉 (dương)Pinyinxǐ yǐ páng yángHán Việttỉ ỷ phảng dươngCấu tạo徙 + 倚 + 仿 + 徉 · tỉ + ỷ + phảng + dương nghĩa thành phần: tỉ + ỷ + phảng + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徙倚:徘徊;仿徉:通“彷徉”,游荡无定。徘徊、游荡不定。