徙善遠罪 xǐ shàn yuǎn zuì · tỉ thiện viễn tội Hán Việt: tỉ thiện viễn tội · Pinyin: xǐ shàn yuǎn zuì Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 善 (thiện) + 遠 (viễn) + 罪 (tội)Pinyinxǐ shàn yuǎn zuìHán Việttỉ thiện viễn tộiCấu tạo徙 + 善 + 遠 + 罪 · tỉ + thiện + viễn + tội nghĩa thành phần: tỉ + thiện + viễn + tội