徙居內地 tỉ cư nội địa Hán Việt: tỉ cư nội địa Tổng quan Cấu tạo: 徙 (tỉ) + 居 (cư) + 內 (nội) + 地 (địa)Hán Việttỉ cư nội địaCấu tạo徙 + 居 + 內 + 地 · tỉ + cư + nội + địa nghĩa thành phần: tỉ + cư + nội + địa Nghĩa EngCihui 徙居內地 ǐjū nèidì v.o. move inland (to the less developed areas of China)