徙木爲信

xǐ mù wéi xìn tỉ mộc vi tín

Hán Việt: tỉ mộc vi tín · Pinyin: xǐ mù wéi xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (mộc) + (vi) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徙:迁移;信:信用。指说到做到,言而有信。