從一以終 cóng yī yǐ zhōng · tòng nhất dĩ chung Hán Việt: tòng nhất dĩ chung · Pinyin: cóng yī yǐ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 一 (nhất) + 以 (dĩ) + 終 (chung)Pinyincóng yī yǐ zhōngHán Việttòng nhất dĩ chungCấu tạo從 + 一 + 以 + 終 · tòng + nhất + dĩ + chung nghĩa thành phần: tòng + nhất + dĩ + chung