從中搗亂

tòng trung đảo loạn

Hán Việt: tòng trung đảo loạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (trung) + (đảo) + (loạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從中搗亂 óngzhōng dǎoluàn v.p. throw a wrench into the works