從中漁利

cóng zhōng yú lì tòng trung ngư lợi

Hán Việt: tòng trung ngư lợi · Pinyin: cóng zhōng yú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (trung) + (ngư) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從中漁利 óngzhōng yúlì v.p. profit from one's insider status