從今以後

cóng jīn yǐ hòu tòng kim dĩ hậu

Hán Việt: tòng kim dĩ hậu · Pinyin: cóng jīn yǐ hòu

Tổng quan

từ bây giờ | từ nay trở đi

Cấu tạo: (tòng) + (kim) + (dĩ) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ bây giờ | từ nay trở đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從現在開始。《紅樓夢》第二九回:「口口聲聲說,從今以後,再不見張道士了。」《文明小史》第一六回:「所以我從今以後,再不敢洗澡了。」

Eng

  • CC-CEDICT from now on|henceforward
  • Cihui 從今以後 óngjīnyǐhòu f.e. from now on; from this day on