從令如流
tòng lệnh như lưu
Hán Việt: tòng lệnh như lưu · Pinyin: cóng lìng rú liú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容遵從命令之迅速,而毫無異議。《商君書.畫策》:「是以三軍之眾,從令如流,死而不旋踵。」
Hán Việt: tòng lệnh như lưu · Pinyin: cóng lìng rú liú