從優議恤

tòng ưu nghị tuất

Hán Việt: tòng ưu nghị tuất

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (ưu) + (nghị) + (tuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從優議恤 óngyōuyìxù f.e. bestow an exceptional posthumous reward