從化溫泉 cóng huà wēn quán · tòng hóa ôn tuyền Hán Việt: tòng hóa ôn tuyền · Pinyin: cóng huà wēn quán Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 化 (hóa) + 溫 (ôn) + 泉 (tuyền)Pinyincóng huà wēn quánHán Việttòng hóa ôn tuyềnCấu tạo從 + 化 + 溫 + 泉 · tòng + hóa + ôn + tuyền nghĩa thành phần: tòng + hóa + ôn + tuyền