從善如登
tòng thiện như đăng
Hán Việt: tòng thiện như đăng · Pinyin: cóng shàn rú dēng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 從善如登 óngshànrúdēng f.e. To attain perfection is difficult.
Hán Việt: tòng thiện như đăng · Pinyin: cóng shàn rú dēng