從天而下

cóng tiān ér xià tòng thiên nhi hạ

Hán Việt: tòng thiên nhi hạ · Pinyin: cóng tiān ér xià

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (thiên) + (nhi) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事物突如其來,令人意想不到。《漢書.卷四○.周勃傳》:「間不過差一二日,直入武庫,擊鳴鼓。諸侯聞之,以為將軍從天而下也。」