從容應對 cóng róng yìng duì · tòng dung ứng đối Hán Việt: tòng dung ứng đối · Pinyin: cóng róng yìng duì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 容 (dung) + 應 (ứng) + 對 (đối)Pinyincóng róng yìng duìHán Việttòng dung ứng đốiCấu tạo從 + 容 + 應 + 對 · tòng + dung + ứng + đối nghĩa thành phần: tòng + dung + ứng + đối