從容指顧

cóng róng zhǐ gù tòng dung chỉ cố

Hán Việt: tòng dung chỉ cố · Pinyin: cóng róng zhǐ gù

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (dung) + (chỉ) + (cố)