從容有常 cóng róng yǒu cháng · tòng dung hữu thường Hán Việt: tòng dung hữu thường · Pinyin: cóng róng yǒu cháng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 容 (dung) + 有 (hữu) + 常 (thường)Pinyincóng róng yǒu chángHán Việttòng dung hữu thườngCấu tạo從 + 容 + 有 + 常 · tòng + dung + hữu + thường nghĩa thành phần: tòng + dung + hữu + thường