從容自如 cóng róng zì rú · tòng dung tự như Hán Việt: tòng dung tự như · Pinyin: cóng róng zì rú Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 容 (dung) + 自 (tự) + 如 (như)Pinyincóng róng zì rúHán Việttòng dung tự nhưCấu tạo從 + 容 + 自 + 如 · tòng + dung + tự + như nghĩa thành phần: tòng + dung + tự + như