從心之年 cóng xīn zhī nián · tòng tâm chi niên Hán Việt: tòng tâm chi niên · Pinyin: cóng xīn zhī nián Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 心 (tâm) + 之 (chi) + 年 (niên)Pinyincóng xīn zhī niánHán Việttòng tâm chi niênCấu tạo從 + 心 + 之 + 年 · tòng + tâm + chi + niên nghĩa thành phần: tòng + tâm + chi + niên