從惡如崩

cóng è rú bēng tòng ác như băng

Hán Việt: tòng ác như băng · Pinyin: cóng è rú bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (ác) + (như) + (băng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從惡如崩 óng'èrúbēng f.e. It is easy to learn what is bad.