從新做人 tòng tân tố nhân Hán Việt: tòng tân tố nhân Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 新 (tân) + 做 (tố) + 人 (nhân)Hán Việttòng tân tố nhânCấu tạo從 + 新 + 做 + 人 · tòng + tân + tố + nhân nghĩa thành phần: tòng + tân + tố + nhân Nghĩa EngCihui 從新做人 óngxīn zuòrén v.p. start one's life anew