從根本上

cóng gēn běn shàng tòng căn bổn thượng

Hán Việt: tòng căn bổn thượng · Pinyin: cóng gēn běn shàng

Tổng quan

về cơ bản

Cấu tạo: (tòng) + (căn) + (bổn) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về cơ bản

Eng

  • Cihui 從根本上 óng gēnběn shàng adv. fundamentally; basically