從此刻起 cóng cǐ kè qǐ · tòng thử khắc khởi Hán Việt: tòng thử khắc khởi · Pinyin: cóng cǐ kè qǐ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 此 (thử) + 刻 (khắc) + 起 (khởi)Pinyincóng cǐ kè qǐHán Việttòng thử khắc khởiCấu tạo從 + 此 + 刻 + 起 · tòng + thử + khắc + khởi nghĩa thành phần: tòng + thử + khắc + khởi